Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

维持费 (wéichífèi)

wéichífèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
duy trì phí

Nghĩa

  1. Phí duy tu bảo dưỡng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ