Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绵
羊
绵羊 (miányáng)
miányáng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
miên dương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cừu; con cừu; trừu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
绵
mián
bông tơ; tơ tằm; kéo dài
羊
yáng
dê; cừu; họ Dương