综合综合 (zōnghé)zōnghéCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việttống hợpTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tổng hợp lại; hệ thống lại; tổng hợp; toàn diện