Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

绿色食品 (lǜsèshípǐn)

lǜsèshípǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lục sắc thực phẩm

Nghĩa

  1. thực phẩm xanh; thực phẩm hữu cơ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ