Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绿
茶
绿茶 (lǜchá)
lǜchá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lục trà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trà xanh; chè xanh; chè lục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
绿
lǜ
xanh lá cây; xanh lá
茶
chá
trà; chè; thức uống; trà (thức uống)
Từ có chứa 绿茶
绿茶婊
lǜchábiǎo
lục trà biểu
"green tea bitch", một cô gái có vẻ ngoài ngây thơ và quyến rũ nhưng thực chất lại là người tính toán và lôi kéo