Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绿
豆
凸
绿豆凸 (lǜdòutū)
lǜdòutū
Hán Việt
lục đậu đột
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 绿豆椪 [lu: 4 dou4 peng4]
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
绿
lǜ
xanh lá cây; xanh lá
豆
dòu
đĩa có chân (thời xưa); họ Đậu
凸
tū
lồi; gồ