Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

绿豆椪 (lǜdòupèng)

lǜdòupèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lục đậu _

Nghĩa

  1. bánh đậu xanh (bánh ngọt có phần trên tròn, có nhân ngọt hoặc nhân mặn được làm từ đậu xanh nấu chín)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ