Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缅因 (miǎnyīn)

miǎnyīn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
miến nhân

Nghĩa

  1. Maine (tỉnh thuộc nước Pháp)
  2. Mây-nơ; Maine (năm 1820 được công nhận là tiểu bang 23 thuộc đông bắc nước Mỹ, viết tắt là ME hoặc Me)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 缅因