Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缅甸 (miǎndiàn)

miǎndiàn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
miến điện

Nghĩa

  1. Miến Điện; Myanmar (tên cũ là Burma)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 缅甸