Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缆 (lǎn)

lǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lãm

Nghĩa

  1. dây thừng; dây cáp; dây buộc thuyền (bằng thừng hoặc bằng dây cáp)
  2. buộc thuyền; cắm thuyền (cho thuyền cập bến)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 缆