缓解缓解 (huǎnjiě)huǎnjiěCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việthoãn giảiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoà dịu; làm dịu; làm giảm; thuyên giảm; xoa dịu; giảm đi; giảm bớt