Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缓解 (huǎnjiě)

huǎnjiě

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hoãn giải
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hoà dịu; làm dịu; làm giảm; thuyên giảm; xoa dịu; giảm đi; giảm bớt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ