Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缠身 (chánshēn)

chánshēn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
triền thân

Nghĩa

  1. Trói buộc, ràng buộc
  2. bận cẳng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ