Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罐笼 (guànlóng)

guànlóng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
quán lung

Nghĩa

  1. máy gầu cẩu (vận chuyển người, quặng, vật liệu... lên xuống hầm lò)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ