罐笼罐笼 (guànlóng)guànlóngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtquán lungLưu vào ghi chú mớiNghĩa1máy gầu cẩu (vận chuyển người, quặng, vật liệu... lên xuống hầm lò)