Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
网
页
设
计
网页设计 (wǎngyèshèjì)
wǎngyèshèjì
Hán Việt
võng hiệt thiết kế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thiết kế web
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới
页
yè
tờ (chỉ giấy); tờ giấy; trang
设
shè
thiết lập; bố trí; thiết; trù hoạch; dự tính
计
jì
tính toán; tính; máy đo; kế