Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
罗
伯
逊
罗伯逊 (luōbóxùn)
luōbóxùn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
la bá tốn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Robertson (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
罗
luó
lưới bắt chim; giăng lưới; chăng lưới (bắt chim)
伯
bó
bác; cả; hai
逊
xùn
nhường ngôi; khiêm cung; khiêm nhường; khiêm tốn