Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罗掘 (luójué)

luójué

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
la quật

Nghĩa

  1. cố gắng tìm kiếm; cố gắng gom được; cố gắng xoay xở (thức ăn, tiền bạc để giải quyết tình trạng khó khăn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ