Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
罗
马
字
罗马字 (luómǎzì)
luómǎzì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
la mã tự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bảng chữ cái Latinh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
罗
luó
lưới bắt chim; giăng lưới; chăng lưới (bắt chim)
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
Từ có chứa 罗马字
罗马字母
luómǎzìmǔ
la mã tự mẫu
bảng chữ cái La Mã; Chữ cái la mã
国语罗马字
guóyǔ luómǎ zì
quốc ngữ la mã tự
Gwoyeu Romatzyh, một hệ thống chữ La tinh cho tiếng Trung do Y. R. Chao và những người khác vào năm 1925-26