Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
罗
马
法
罗马法 (luómǎfǎ)
luómǎfǎ
Hán Việt
la mã pháp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Luật la mã
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
罗
luó
lưới bắt chim; giăng lưới; chăng lưới (bắt chim)
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép