Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罢了 (bàle)

bàle

Từ loại
Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Tiểu, Trợ từ, Phó từ
Hán Việt
bãi liễu

Nghĩa

  1. mà thôi; thôi; miễn (trợ từ cuối câu, thường kết hợp với 不过,无非,只是 ở phía trước)
  2. thôi đi; cho qua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ