Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罢市 (bàshì)

bàshì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bãi thị

Nghĩa

  1. đình công; bãi chợ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ