Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
羊
驼
羊驼 (yángtuó)
yángtuó
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dương đà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
alpaca
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
羊
yáng
dê; cừu; họ Dương
驼
tuó
lạc đà; con lạc đà; còng; gù (lưng)
Từ có chứa 羊驼
大羊驼
Dàyángtuó
lạc đà không bướu