Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

群 (qún)

qún

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Phó từ, Số từ
Hán Việt
quần
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; phồn
  2. tốp; loạt
  3. đàn; bầy
  4. quần; như "quần tụ; quây quần" Một dạng của quần 群; bọn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 群