Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
羼
杂
羼杂 (chànzá)
chànzá
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
sạn tạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trộn lẫn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
羼
chàn
trộn
杂
zá
tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp; phụ; ngoài