Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
羽
翼
羽翼 (yǔyì)
yǔyì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vũ dực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vây cánh; phe cánh; lông cánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
羽
yǔ
lông chim; lông vũ; cánh (chim hoặc côn trùng)
翼
yì
cánh chim; cánh; cánh máy bay
Từ có chứa 羽翼
羽翼丰满
yǔyìfēngmǎn
vũ dực phong mãn
hoàn toàn chính thức