耀眼耀眼 (yàoyǎn)yàoyǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtdiệu nhãnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chói mắt; loá mắt; choá; chói; loé mắt; chói loà