Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

耀眼 (yàoyǎn)

yàoyǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
diệu nhãn

Nghĩa

  1. chói mắt; loá mắt; choá; chói; loé mắt; chói loà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ