Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
老
太
婆
老太婆 (lǎotàipó)
lǎotàipó
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lão thái bà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bà già; lão bà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
老
lǎo
già; cụ già; cụ; lão; ông cụ (cách xưng hô tôn kính)
太
tài
cao; lớn; to lớn; cực
婆
pó
bà già; bà (chỉ người đàn bà lớn tuổi); bà; mụ (chỉ người đàn bà trong một nghề gì)