老师老师 (lǎoshī)lǎoshīCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từHán Việtlão sưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thầy cô giáo; giáo viên2bậc thầy; thầy; ông thầy3thầy giáo