Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

老毛病 (lǎomáobìng)

lǎomáobìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lão mao bệnh

Nghĩa

  1. bệnh mãn tính
  2. vấn đề mãn tính
  3. điểm yếu cũ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ