Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

考察团 (kǎochátuán)

kǎochátuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khảo sát đoàn

Nghĩa

  1. đoàn thanh tra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ