Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
耍
子
耍子 (shuǎzi)
shuǎzi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sá tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
耍
shuǎ
chơi; chơi đùa; giở trò; trêu chọc; đùa nghịch
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người