Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

耐心帮助 (nàixīnbāngzhù)

nàixīnbāngzhù

Hán Việt
nại tâm bang trợ

Nghĩa

  1. sự nhẫn nại
  2. sự giúp đỡ của bệnh nhân
  3. lòng khoan dung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ