耕耕 (gēng)gēngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtcanhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cày; cày ruộng; cày bừa; cày cấy; canh tác; canh2làm nghề; làm