Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

耳屎 (ěrshǐ)

ěrshǐ

Từ loại
Danh từ, 口
Hán Việt
nhĩ thỉ

Nghĩa

  1. ráy tai; cức ráy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ