Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

职员 (zhíyuán)

zhíyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chức viên

Nghĩa

  1. nhân viên, viên chức (nhân viên nhà nước, chính phủ); viên chức; chức viên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 职员