Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

职称 (zhíchēng)

zhíchēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chức xưng

Nghĩa

  1. chức danh; tên chức vụ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ