Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

联谊 (liányì)

liányì

Từ loại
Từ phân loại, Động từ, Danh từ
Hán Việt
liên nghị

Nghĩa

  1. quan hệ hữu nghị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 联谊