Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

聚酯纤维 (jùzhǐxiānwéi)

jùzhǐxiānwéi

Hán Việt
tụ chỉ tiêm duy

Nghĩa

  1. sợi polyester

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ