聚集 (jùjí)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- tụ tập
Nghĩa
- tập hợp; tụ họp; tập trung; tụ tập; tụ hội; hội tập; quây quanh; cụm lại
- hội họp
- quy tụ
- kết khối
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.