Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

聚集 (jùjí)

jùjí

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tụ tập

Nghĩa

  1. tập hợp; tụ họp; tập trung; tụ tập; tụ hội; hội tập; quây quanh; cụm lại
  2. hội họp
  3. quy tụ
  4. kết khối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 聚集