Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

聪明伶俐 (cōngmínglínglì)

cōngmínglínglì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thông minh linh lị

Nghĩa

  1. thông minh và nhanh trí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ