肃肃 (sù)sùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Phó từHán ViệttúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cung kính; trang nghiêm2nghiêm túc3quét sạch; dẹp yên