Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
肌
肌 (jī)
jī
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bắp thịt; thịt bắp; sớ; thớ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 肌
肌肉
jīròu
cơ nhục
HSK 5
bắp thịt; thịt bắp; cơ bắp; bắp
HSK 5
心肌梗塞
xīnjīgěngsè
tâm cơ ngạnh tắc
Cơ tim tắc nghẽn
心肌
xīnjī
tâm cơ
cơ tim
伸肌
Shēnjī
cơ duỗi
屈肌
Qūjī
cơ gấp
斜肌
xiéjī
tà cơ
cơ chéo
环肌
huánjī
hoàn cơ
cơ tròn
纵肌
zòngjī
tung cơ
cơ dọc