Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
肚
兜
肚兜 (dùdōu)
dùdōu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đỗ đâu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
áo lót che ngực và bụng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
肚
dù
bụng; cái bụng
兜
dōu
túi; bọc; đùm; túm