Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肚腩 (dùnǎn)

dùnǎn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đỗ nạm

Nghĩa

  1. bụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ