肥沃肥沃 (féiwò)féiwòCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtphì ốcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1màu mỡ; phì nhiêu (đất đai); nhiêu2hậu khí