Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肥皂 (féizào)

féizào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phì tạo

Nghĩa

  1. xà phòng; xà bông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 肥皂