Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
肥
皂
肥皂 (féizào)
féizào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phì tạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xà phòng; xà bông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
肥
féi
béo; ú; phì; mập; phì nhiêu; màu mỡ
皂
zào
đen; màu đen; sai dịch; đầy tớ
Từ có chứa 肥皂
肥皂剧
féizàojù
phì tạo kịch
opera xà phòng (loanword)
肥皂沫
féizàomò
phì tạo mạt
bọt; bọt xà phòng
肥皂泡
féizàopào
phì tạo phao
bong bóng xà phòng