Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肥胖症 (féipàngzhèng)

féipàngzhèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phì phán chứng

Nghĩa

  1. béo phì

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ