Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肽基 (tàijī)

tàijī

Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
thái cơ

Nghĩa

  1. nhóm peptit
  2. đơn vị peptit

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ