Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
胄
裔
胄裔 (zhòuyì)
zhòuyì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trụ duệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con cháu xa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
胄
zhòu
dòng dõi vua chúa; dòng dõi quý tộc; mũ (mũ đội khi đánh trận thời xưa)
裔
yì
đời sau; biên giới xa xôi
Từ có chứa 胄裔
胄裔繁衍
zhòuyìfányǎn
trụ duệ phồn diễn
Con cháu đông về số lượng. (cách diễn đạt)