胜利胜利 (shènglì)shènglìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtthắng lợiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thắng lợi2đạt được; thành công (mục đích)3thắng4té lời