Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胜利 (shènglì)

shènglì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thắng lợi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thắng lợi
  2. đạt được; thành công (mục đích)
  3. thắng
  4. té lời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 胜利