Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
胶
黏
胶黏 (jiāonián)
jiāonián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giao niêm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dính
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
胶
jiāo
keo dán; dán (bằng keo); bám; giữ; siết; dính
黏
nián
dính; sánh
Từ có chứa 胶黏
胶黏剂
jiāoniánjì
giao niêm tễ
dính; keo dính